AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镜框舞台 (鏡框舞台) nghĩa là gì? jìng kuàng wǔ tái

Từ tiếng Trung

镜框舞台

phồn thể 鏡框舞台

jìng kuàng wǔ tái · âm Hán Việt từng chữ: kẻng khuông vũ thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh trí sân khấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh trí sân khấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.