AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镇流器 (鎮流器) nghĩa là gì? zhèn liú qì

Từ tiếng Trung

镇流器

phồn thể 鎮流器

zhèn liú qì · âm Hán Việt từng chữ: trấn lưu khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấn lưu điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chấn lưu điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.