镇得住 (鎮得住) nghĩa là gì? zhèn de zhù
Từ tiếng Trung
镇得住
phồn thể 鎮得住zhèn de zhù · âm Hán Việt từng chữ: trấn đắc trú
Nghĩa tiếng Việt
- kiểm soát được
- giữ trong tầm kiểm soát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kiểm soát được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.