AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镇定剂 (鎮定劑) nghĩa là gì? zhèn dìng jì

Từ tiếng Trung

镇定剂

phồn thể 鎮定劑

zhèn dìng jì · âm Hán Việt từng chữ: trấn định tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc an thần
  2. chất ức chế
  3. thuốc giảm đau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc an thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.