镇守 (鎮守) nghĩa là gì? zhèn shǒu
Từ tiếng Trung
镇守
phồn thể 鎮守zhèn shǒu · âm Hán Việt từng chữ: trấn thú
Nghĩa tiếng Việt
- (quân đội đồn trú ở khu vực chiến lược) phòng thủ
- (nghĩa bóng) đứng gác
- bảo vệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鎮守
ちんじゅ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.