AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镁盐 (鎂鹽) nghĩa là gì? měi yán

Từ tiếng Trung

镁盐

phồn thể 鎂鹽

měi yán · âm Hán Việt từng chữ: mỹ diêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. muối magie

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “muối magie” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.