AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镁棒 (鎂棒) nghĩa là gì? měi bàng

Từ tiếng Trung

镁棒

phồn thể 鎂棒

měi bàng · âm Hán Việt từng chữ: mỹ vổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh ferrocerium
  2. thép mồi lửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thanh ferrocerium” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.