AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镀金 (鍍金) nghĩa là gì? dù jīn

Từ tiếng Trung

镀金

phồn thể 鍍金

dù jīn · âm Hán Việt từng chữ: mạ kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạ vàng
  2. dát vàng
  3. (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鍍金
めっき

Từng chữ

Xem “mạ vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.