AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锾 (鍰) nghĩa là gì? huán

Từ tiếng Trung

锾

phồn thể 鍰

huán · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị đo lường cổ đại
  2. đơn vị tiền tệ cổ đại

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鍰
からみ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.