AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锻造 (鍛造) nghĩa là gì? duàn zào

Từ tiếng Trung

锻造

phồn thể 鍛造

duàn zào · âm Hán Việt từng chữ: đoán tạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèn (kim loại)
  2. quá trình rèn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鍛造
たんぞう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.