锻造 (鍛造) nghĩa là gì? duàn zào
Từ tiếng Trung
锻造
phồn thể 鍛造duàn zào · âm Hán Việt từng chữ: đoán tạo
Nghĩa tiếng Việt
- rèn (kim loại)
- quá trình rèn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鍛造
たんぞう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.