AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

键 (鍵) nghĩa là gì? jiàn

Từ tiếng Trung

键

phồn thể 鍵

jiàn · Hán Việt: kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
  2. nút (trên chuột hoặc thiết bị khác)
  3. liên kết hóa học
  4. chốt chính

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鍵
かぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.