锦衣玉食 (錦衣玉食) nghĩa là gì? jǐn yī yù shí
Từ tiếng Trung
锦衣玉食
phồn thể 錦衣玉食jǐn yī yù shí · âm Hán Việt từng chữ: gấm y ngọc thực
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc sống xa hoa
- phung phí
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
錦衣玉食
きんいぎょくしょく
Từng chữ
Xem “cuộc sống xa hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.