AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锦上添花 (錦上添花) nghĩa là gì? jǐn shàng tiān huā

Từ tiếng Trung

锦上添花

phồn thể 錦上添花

jǐn shàng tiān huā · âm Hán Việt từng chữ: gấm thượng thiêm hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: làm cho thứ gì đó thêm rực rỡ
  3. cung cấp nét chấm phá cuối cùng
  4. (mỉa mai) giúp người đã giàu có

Đọc theo tiếng Hàn

금상첨화
geumsangcheomhwa

Tiếng Nhật

錦上添花
きんじょうてんか
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.