锦上添花 (錦上添花) nghĩa là gì? jǐn shàng tiān huā
Từ tiếng Trung
锦上添花
phồn thể 錦上添花jǐn shàng tiān huā · âm Hán Việt từng chữ: gấm thượng thiêm hoa
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ)
- nghĩa bóng: làm cho thứ gì đó thêm rực rỡ
- cung cấp nét chấm phá cuối cùng
- (mỉa mai) giúp người đã giàu có
Đọc theo tiếng Hàn
금상첨화
geumsangcheomhwa
Tiếng Nhật
錦上添花
きんじょうてんか
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.