锥台 (錐台) nghĩa là gì? zhuī tái
Từ tiếng Trung
锥台
phồn thể 錐台zhuī tái · âm Hán Việt từng chữ: duì thai
Nghĩa tiếng Việt
- (toán) hình nón cụt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
錐台
すいだい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.