锣齐鼓不齐 (鑼齊鼓不齊) nghĩa là gì? luó qí gǔ bù qí
Từ tiếng Trung
锣齐鼓不齐
phồn thể 鑼齊鼓不齊luó qí gǔ bù qí · âm Hán Việt từng chữ: cồng tày cổ không tày
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) không phối hợp tốt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.