AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锣鼓 (鑼鼓) nghĩa là gì? luó gǔ

Từ tiếng Trung

锣鼓

phồn thể 鑼鼓

luó gǔ · âm Hán Việt từng chữ: cồng cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cồng chiêng và trống
  2. nhạc cụ gõ Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cồng chiêng và trống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.