AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锢漏锅 (錮漏鍋) nghĩa là gì? gù lòu guō

Từ tiếng Trung

锢漏锅

phồn thể 錮漏鍋

gù lòu guō · âm Hán Việt từng chữ: cố lậu oa

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ hàn
  2. thợ thủ công sửa nồi rò rỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ hàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.