AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锡石 (錫石) nghĩa là gì? xī shí

Từ tiếng Trung

锡石

phồn thể 錫石

xī shí · âm Hán Việt từng chữ: thiếc thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiếc oxit SnO2
  2. cassiterite
  3. đá thiếc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

錫石
すずいし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.