AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锡婚 (錫婚) nghĩa là gì? xī hūn

Từ tiếng Trung

锡婚

phồn thể 錫婚

xī hūn · âm Hán Việt từng chữ: thiếc hôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỷ niệm đám cưới thiếc
  2. kỷ niệm đám cưới nhôm (kỷ niệm 10 năm ngày cưới)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kỷ niệm đám cưới thiếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.