AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锡克教 (錫克教) nghĩa là gì? Xī kè jiào

Từ tiếng Trung

锡克教

phồn thể 錫克教

Xī kè jiào · âm Hán Việt từng chữ: thiếc khắc giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo Sikh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạo Sikh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.