AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锡 (錫) nghĩa là gì? xī

Từ tiếng Trung

锡

phồn thể 錫

xī · Hán Việt: thiếc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiếc (hóa học)
  2. ban tặng
  3. phong
  4. tặng
  5. phát âm Đài Loan [xi2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

錫
すず · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.