AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

错误

phồn thể 錯誤

cuò wù · âm Hán Việt từng chữ: thó ngộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sai lầm
  2. sai
  3. không đúng
  4. lỗi
  5. sai sót

Đọc theo tiếng Hàn

착오
chako

Tiếng Nhật

錯誤
さくご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sai lầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.