AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

错觉 (錯覺) nghĩa là gì? cuò jué

Từ tiếng Trung

错觉

phồn thể 錯覺

cuò jué · âm Hán Việt từng chữ: thó giác

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhầm lẫn
  2. ảo giác
  3. nhận thức sai

Đọc theo tiếng Hàn

착각
chakgak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhầm lẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.