Từ tiếng Trung
错落
phồn thể 錯落cuò luò · âm Hán Việt từng chữ: thó lạc
Nghĩa tiếng Việt
- rải rác không theo trật tự
- lộn xộn
- không gọn gàng
- không đều
- không đồng đều
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
錯落
さくらく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.