AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

错综 (錯綜) nghĩa là gì? cuò zōng

Từ tiếng Trung

错综

phồn thể 錯綜

cuò zōng · âm Hán Việt từng chữ: thó tổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phức tạp
  2. rắc rối
  3. đan xen
  4. liên quan
  5. tổng hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

錯綜
さくそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phức tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.