锖 (錆) nghĩa là gì? qiāng
Từ tiếng Trung
锖
phồn thể 錆qiāng · Hán Việt: thanh
Nghĩa tiếng Việt
- màu của khoáng chất
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
錆
さび · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “màu của khoáng chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.