AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锐评 (銳評) nghĩa là gì? ruì píng

Từ tiếng Trung

锐评

phồn thể 銳評

ruì píng · âm Hán Việt từng chữ: nhuệ bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ mới) bình luận sắc sảo (viết tắt của 銳利評論|锐利评论[rui4 li4 ping2 lun4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.