锐敏 (銳敏) nghĩa là gì? ruì mǐn
Từ tiếng Trung
锐敏
phồn thể 銳敏ruì mǐn · âm Hán Việt từng chữ: nhuệ mẫn
Nghĩa tiếng Việt
- nhạy bén
- sắc sảo
- nhạy cảm
Đọc theo tiếng Hàn
예민
yemin
Tiếng Nhật
鋭敏
えいびん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.