AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锐敏 (銳敏) nghĩa là gì? ruì mǐn

Từ tiếng Trung

锐敏

phồn thể 銳敏

ruì mǐn · âm Hán Việt từng chữ: nhuệ mẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạy bén
  2. sắc sảo
  3. nhạy cảm

Đọc theo tiếng Hàn

예민
yemin

Tiếng Nhật

鋭敏
えいびん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhạy bén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.