锋芒 (鋒芒) nghĩa là gì? fēng máng
Từ tiếng Trung
锋芒
phồn thể 鋒芒fēng máng · âm Hán Việt từng chữ: phong mang
Nghĩa tiếng Việt
- đầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.)
- mũi nhọn
- lưỡi sắc
- mũi giáo
- tiên phong
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.