AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锋芒 (鋒芒) nghĩa là gì? fēng máng

Từ tiếng Trung

锋芒

phồn thể 鋒芒

fēng máng · âm Hán Việt từng chữ: phong mang

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.)
  2. mũi nhọn
  3. lưỡi sắc
  4. mũi giáo
  5. tiên phong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.