AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锈铁 (鏽鐵) nghĩa là gì? xiù tiě

Từ tiếng Trung

锈铁

phồn thể 鏽鐵

xiù tiě · âm Hán Việt từng chữ: tú thiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắt gỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắt gỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.