锅 (鍋) nghĩa là gì? guō
Từ tiếng Trung
锅
phồn thể 鍋guō · Hán Việt: oa
Nghĩa tiếng Việt
- nồi
- chảo
- wok
- vạc
- vật hình nồi
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鍋
なべ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.