AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锅 (鍋) nghĩa là gì? guō

Từ tiếng Trung

锅

phồn thể 鍋

guō · Hán Việt: oa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nồi
  2. chảo
  3. wok
  4. vạc
  5. vật hình nồi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鍋
なべ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.