AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锄地 (鋤地) nghĩa là gì? chú dì

Từ tiếng Trung

锄地

phồn thể 鋤地

chú dì · âm Hán Việt từng chữ: sừ địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuốc đất
  2. làm cỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cuốc đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.