AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锁国 (鎖國) nghĩa là gì? suǒ guó

Từ tiếng Trung

锁国

phồn thể 鎖國

suǒ guó · âm Hán Việt từng chữ: toả quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bế quan toả cảng
  2. loại trừ tiếp xúc nước ngoài
  3. đất nước đóng cửa (như Trung Quốc thời Thanh, Triều Tiên, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鎖国
さこく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bế quan toả cảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.