锁国 (鎖國) nghĩa là gì? suǒ guó
Từ tiếng Trung
锁国
phồn thể 鎖國suǒ guó · âm Hán Việt từng chữ: toả quốc
Nghĩa tiếng Việt
- bế quan toả cảng
- loại trừ tiếp xúc nước ngoài
- đất nước đóng cửa (như Trung Quốc thời Thanh, Triều Tiên, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鎖国
さこく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bế quan toả cảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.