AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

销赃 (銷贓) nghĩa là gì? xiāo zāng

Từ tiếng Trung

销赃

phồn thể 銷贓

xiāo zāng · âm Hán Việt từng chữ: tiu tang

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu thụ hàng đánh cắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu thụ hàng đánh cắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.