AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

销售额 (銷售額) nghĩa là gì? xiāo shòu é

Từ tiếng Trung

销售额

phồn thể 銷售額

xiāo shòu é · âm Hán Việt từng chữ: tiu bán ngạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. số liệu bán hàng
  2. tổng thu nhập từ bán hàng
  3. doanh thu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số liệu bán hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.