销售额 (銷售額) nghĩa là gì? xiāo shòu é
Từ tiếng Trung
销售额
phồn thể 銷售額xiāo shòu é · âm Hán Việt từng chữ: tiu bán ngạch
Nghĩa tiếng Việt
- số liệu bán hàng
- tổng thu nhập từ bán hàng
- doanh thu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “số liệu bán hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.