AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

销号 (銷號) nghĩa là gì? xiāo hào

Từ tiếng Trung

销号

phồn thể 銷號

xiāo hào · âm Hán Việt từng chữ: tiu hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng tài khoản
  2. hủy số (điện thoại)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đóng tài khoản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.