AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铿 (鏗) nghĩa là gì? kēng

Từ tiếng Trung

铿

phồn thể 鏗

kēng · Hán Việt: keng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) âm vang
  2. tiếng kim loại leng keng
  3. đánh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.