AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

链式反应 (鏈式反應) nghĩa là gì? liàn shì fǎn yìng

Từ tiếng Trung

链式反应

phồn thể 鏈式反應

liàn shì fǎn yìng · âm Hán Việt từng chữ: liên thức phản ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản ứng dây chuyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản ứng dây chuyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.