AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

链 (鏈) nghĩa là gì? liàn

Từ tiếng Trung

链

phồn thể 鏈

liàn · Hán Việt: liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây xích
  2. sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m)
  3. dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)
  4. xích
  5. làm cho phụ thuộc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鏈
くさり

Từng chữ

Xem “dây xích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.