链 (鏈) nghĩa là gì? liàn
Từ tiếng Trung
链
phồn thể 鏈liàn · Hán Việt: liên
Nghĩa tiếng Việt
- dây xích
- sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m)
- dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)
- xích
- làm cho phụ thuộc
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鏈
くさり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.