铺面 (鋪面) nghĩa là gì? pū miàn
Từ tiếng Trung
铺面
phồn thể 鋪面pū miàn · âm Hán Việt từng chữ: phố diện
Nghĩa tiếng Việt
- lát đường
- vỉa hè
Cách đọc / nghĩa khác: 鋪面 pù miàn — mặt tiền cửa hàng; mặt tiền cửa hiệu;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lát đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.