AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铺轨 (鋪軌) nghĩa là gì? pū guǐ

Từ tiếng Trung

铺轨

phồn thể 鋪軌

pū guǐ · âm Hán Việt từng chữ: phố quẫy

Nghĩa tiếng Việt

  1. lắp đặt đường ray

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lắp đặt đường ray” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.