铺衬 (鋪襯) nghĩa là gì? pū chèn
Từ tiếng Trung
铺衬
phồn thể 鋪襯pū chèn · âm Hán Việt từng chữ: phố sấn
Nghĩa tiếng Việt
- làm nền tương phản
Cách đọc / nghĩa khác: 鋪襯 pū chen — miếng vá vải;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm nền tương phản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.