AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铺衬 (鋪襯) nghĩa là gì? pū chèn

Từ tiếng Trung

铺衬

phồn thể 鋪襯

pū chèn · âm Hán Việt từng chữ: phố sấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm nền tương phản

Cách đọc / nghĩa khác: 鋪襯 pū chen — miếng vá vải;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm nền tương phản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.