AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铺炕 (鋪炕) nghĩa là gì? pū kàng

Từ tiếng Trung

铺炕

phồn thể 鋪炕

pū kàng · âm Hán Việt từng chữ: phố kháng

Nghĩa tiếng Việt

  1. dọn giường
  2. trải chăn đệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dọn giường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.