AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铺放 (鋪放) nghĩa là gì? pū fàng

Từ tiếng Trung

铺放

phồn thể 鋪放

pū fàng · âm Hán Việt từng chữ: phố phóng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưng bày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.