AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铸成 (鑄成) nghĩa là gì? zhù chéng

Từ tiếng Trung

铸成

phồn thể 鑄成

zhù chéng · âm Hán Việt từng chữ: chú thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. đúc bằng kim loại
  2. (bóng) rèn luyện
  3. tạo thành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đúc bằng kim loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.