银行家 (銀行家) nghĩa là gì? yín háng jiā
Từ tiếng Trung
银行家
phồn thể 銀行家yín háng jiā · âm Hán Việt từng chữ: ngân hàng gia
Nghĩa tiếng Việt
- chủ ngân hàng
Đọc theo tiếng Hàn
은행가
eunhaengga
Tiếng Nhật
銀行家
ぎんこうか
Từng chữ
Xem “chủ ngân hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.