AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

银盘 (銀盤) nghĩa là gì? yín pán

Từ tiếng Trung

银盘

phồn thể 銀盤

yín pán · âm Hán Việt từng chữ: ngân bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đĩa bạc
  2. đĩa thiên hà

Đọc theo tiếng Hàn

은반
eunban

Tiếng Nhật

銀盤
ぎんばん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đĩa bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.