银盘 (銀盤) nghĩa là gì? yín pán
Từ tiếng Trung
银盘
phồn thể 銀盤yín pán · âm Hán Việt từng chữ: ngân bàn
Nghĩa tiếng Việt
- đĩa bạc
- đĩa thiên hà
Đọc theo tiếng Hàn
은반
eunban
Tiếng Nhật
銀盤
ぎんばん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.