AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

银汉 (銀漢) nghĩa là gì? Yín hàn

Từ tiếng Trung

银汉

phồn thể 銀漢

Yín hàn · âm Hán Việt từng chữ: ngân hán

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dải Ngân Hà
  2. cũng gọi là 銀河|银河[Yin2 he2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

銀漢
ぎんかん

Từng chữ

Xem “Dải Ngân Hà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.