银样镴枪头 (銀樣鑞槍頭) nghĩa là gì? yín yàng là qiāng tóu
Từ tiếng Trung
银样镴枪头
phồn thể 銀樣鑞槍頭yín yàng là qiāng tóu · âm Hán Việt từng chữ: ngân dạng lạp thương đầu
Nghĩa tiếng Việt
- đầu giáo màu bạc thực ra làm bằng thiếc (thành ngữ)
- nghĩa bóng: vô giá trị dù bề ngoài hấp dẫn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.