AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

银奖 (銀獎) nghĩa là gì? yín jiǎng

Từ tiếng Trung

银奖

phồn thể 銀獎

yín jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: ngân tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. huy chương bạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huy chương bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.